學華語Kaori Dict

吐痰

tán

ㄊㄨˇ ㄊㄢˊ

THỔ ĐÀM

  1. 1.khạc nhổ
  2. 2.khạc đờm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有個隨地吐痰的習慣。

    tā yǒu gě suídì tǔtán de xíguàn。

    Ông ấy có thói quen nhổ痰 trên mặt đất.

  • 2

    禁止吐痰。

    jìnzhǐ tǔtán。

    Không được nhổ痰

  • 3

    隨地吐痰在新加坡算是犯罪行為。

    suídì tǔtán zài Xīnjiāpō suànshì fànzuìxíngwéi。

    Ở Singapore, việc nhổ痰 trên mặt đất được coi là tội phạm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐痰 nghĩa là gì? · Kaori Dict