學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痰盂
痰盂
tán
yú
[ㄊㄢˊ ㄩˊ]
ĐÀM VU
1.
cái ống nhổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痰
tán
đờm
盂
yú
chậu
化痰
huàtán
hoá đàm (Đông y)
吐痰
tǔtán
khạc nhổ
咳痰
kétán
ho ra đờm
水盂
shuǐyú
bình nước hoặc ly (dùng trong thư pháp Trung Quốc)
瓶盂
píngyú
lọ
痰液
tányè
nước bọt
逐字解
Từng chữ trong từ
痰
đàm, đờm
khạc, nhầy, nước bọt
盂
vu
chậu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貪慾
tānyù
tham lam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痰盂 nghĩa là gì? · Kaori Dict