字義Nghĩa
chậumáy dịch
yúVU
- 1.chậu
- 2.bình hoặc hũ miệng rộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
盂〈名〉 (形声。从皿,于声。皿表示器皿。本义盛饮食或其他液体的圆口器皿) 同本义 盂,饮器也。--《说文》 置守宫盂下。--《汉书·东方朔传》 操一豚蹄,酒一盂。--《史记·滑稽列传》 又如盂方水方(水因器成形。喻上行下效);钵盂(古代和尚用的饭碗);痰盂(盛痰用的器皿) 盛饭的器皿 上尝使诸数家射覆,置守宫盂下,射之,皆不能中。--《汉书》 盂yú一种敞口的盛液体的器皿痰~。钵~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 皿 (mãnh) chỉ nghĩa, 于 [yú] chỉ âm.
Bát
組詞Từ chứa chữ này
- 盂縣huyện Yu ở Yangquan, Sơn Tây
- 盂縣盂縣 — huyện Vũ huyện hoặc huyện Vũ tiên, một huyện thuộc thành phố Dương Quan 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Sơn Tây
- 盂蘭盆xem 盂蘭盆會|盂兰盆会[Yu2 lan2 pen2 hui4]
- 盂方水方Chậu vuông thì nước trong đó cũng sẽ vuông. (thành ngữ)
- 盂蘭盆會Lễ Vu Lan (ngày rằm tháng bảy âm lịch) (Phật giáo)
- 水盂bình nước hoặc ly (dùng trong thư pháp Trung Quốc)
- 瓶盂lọ
- 痰盂cái ống nhổ
- 缽盂bát khất thực
- 腎盂bể thận (y học)
- 痰盂兒biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]