學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腎盂
腎盂
giản thể:
肾盂
shèn
yú
[ㄕㄣˋ ㄩˊ]
THẬN VU
1.
bể thận (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腎
shèn
thận
腎臟
shènzàng
thận
盂
yú
chậu
副腎
fùshèn
tuyến thượng thận
水盂
shuǐyú
bình nước hoặc ly (dùng trong thư pháp Trung Quốc)
洗腎
xǐshèn
chạy thận nhân tạo
瓶盂
píngyú
lọ
痰盂
tányú
cái ống nhổ
逐字解
Từng chữ trong từ
腎
thận
thận
盂
vu
chậu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
神諭
shényù
lời sấm truyền
神輿
shényú
mikoshi (kiệu Thần đạo di động của Nhật Bản)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腎盂 nghĩa là gì? · Kaori Dict