字義Nghĩa
thậnmáy dịch
shènTHẬN
- 1.thận
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腎臟thận
- 腎炎viêm thận
- 腎盂bể thận (y học)
- 腎上腺tuyến thượng thận
- 腎功能chức năng thận
- 腎小球cầu thận (y học)
- 腎盂炎viêm bể thận (y học)
- 腎結石sỏi thận
- 腎上腺素adrenaline
- 腎上腺皮質vỏ tuyến thượng thận
- 副腎tuyến thượng thận
- 洗腎chạy thận nhân tạo
- 走腎gây mê đắm
- 原腎管nguyên thận quản (giải phẫu động vật không xương sống)
- 腎上腺髓質tuỷ thượng thận
- 降腎上腺素noradrenalin