學華語Kaori Dict

走腎

giản thể: 走肾

zǒushèn

ㄗㄡˇ ㄕㄣˋ

TẨU THẬN

  1. 1.(y học) tinh hoàn co rút
  2. 2.gây mê đắm
  3. 3.gây mắc tiểu (do rượu)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(từ mới) bị hấp dẫn tình dục
  2. 5.cảm nắng ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走腎 nghĩa là gì? · Kaori Dict