- 1.(y học) tinh hoàn co rút
- 2.gây mê đắm
- 3.gây mắc tiểu (do rượu)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(từ mới) bị hấp dẫn tình dục
- 5.cảm nắng ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.