學華語Kaori Dict

走神

zǒushén

ㄗㄡˇ ㄕㄣˊ

TẨU THẦN

  1. 1.mất tập trung
  2. 2.tâm trí đang lang thang

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆走神了。

    Tāngmǔ zǒushén le。

    Tom đang phân tâm

  • 2

    對不起,我走神了。

    duìbuqǐ, wǒ zǒushén le。

    Xin lỗi, ta đã phân tâm

  • 3

    就連聰明人有時候也會走神。

    jiù lián cōngming rén yǒushíhou yě huì zǒushén。

    Ngay cả người thông minh cũng có lúc phân tâm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走神 nghĩa là gì? · Kaori Dict