例句Câu ví dụ
- 1
湯姆走神了。
Tāngmǔ zǒushén le。
Tom đang phân tâm
- 2
對不起,我走神了。
duìbuqǐ, wǒ zǒushén le。
Xin lỗi, ta đã phân tâm
- 3
就連聰明人有時候也會走神。
jiù lián cōngming rén yǒushíhou yě huì zǒushén。
Ngay cả người thông minh cũng có lúc phân tâm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
