學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thậnmáy dịch

shènTHẬN

  1. 1.thận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肾 位于脊椎动物体腔内脊柱近旁的一对内脏器官,它排出尿液、尿酸和其它代谢的排泄物 肾,水藏也。从肉,茞声。--《说文》 肾者,主蛰封藏之本,精之处也。其华在发,其充在骨。--《素问·六节藏象论》 又如肾肠(肺腑,比喻诚意);肾痹(五脏痹症之一,主要症状为骨萎弱不能行走,腰背弯曲或关节肿胀) 指外肾,即睾丸 指性功能 胃,沙囊,即肫 肾(膇)shèn俗称"腰子"。人和动物的内脏之一,它是产生尿液的器官防治~炎。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict