學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
副腎
副腎
giản thể:
副肾
fù
shèn
[ㄈㄨˋ ㄕㄣˋ]
PHÓ THẬN
1.
tuyến thượng thận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
副
fù
thứ cấp
副作用
fùzuòyòng
tác dụng phụ
名副其實
míngfùqíshí
không chỉ có tên mà còn là thực tế (thành ngữ)
腎
shèn
thận
腎臟
shènzàng
thận
副總統
fùzǒngtǒng
phó tổng thống
副本
fùběn
bản sao
二副
èrfù
sĩ quan phó thứ hai (của tàu)
逐字解
Từng chữ trong từ
副
phó, bộ
hỗ trợ
腎
thận
thận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
俯身
fǔshēn
nghiêng người
附身
fùshēn
nhập vào cơ thể
復審
fùshěn
tái kiểm tra; kiểm tra lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
副肾 nghĩa là gì? · Kaori Dict