學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腎盂炎
腎盂炎
giản thể:
肾盂炎
shèn
yú
yán
[ㄕㄣˋ ㄩˊ ㄧㄢˊ]
THẬN VU VIÊM
1.
viêm bể thận (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發炎
fāyán
bị viêm
炎熱
yánrè
nóng như thiêu đốt
腎
shèn
thận
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
腎臟
shènzàng
thận
關節炎
guānjiéyán
viêm khớp
炎
yán
ngọn lửa
盂
yú
chậu
逐字解
Từng chữ trong từ
腎
thận
thận
盂
vu
chậu
炎
viêm
ngọn lửa, lửa cháy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肾盂炎 nghĩa là gì? · Kaori Dict