盂方水方
yúfāngshuǐfāng
[ㄩˊ ㄈㄤ ㄕㄨㄟˇ ㄈㄤ]
VU PHƯƠNG THUỶ PHƯƠNG
- 1.Chậu vuông thì nước trong đó cũng sẽ vuông. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.