學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
沾黏
沾黏
zhān
nián
[ㄓㄢ ㄋㄧㄢˊ]
TRIÊM NIÊM
1.
(Đài Loan) dính vào
2.
sự dính (y học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黏
nián
dính; nhầy
沾
zhān
làm ướt
沾光
zhānguāng
hưởng ké ánh sáng
黏土
niántǔ
đất sét
沾沾自喜
zhānzhānzìxǐ
tự mãn không gì sánh được
霑
zhān
biến thể của 沾[zhan1]
均沾
jūnzhān
chia sẻ (lợi nhuận)
沾化
Zhānhuà
huyện Zhanhua ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
逐字解
Từng chữ trong từ
沾
triêm, chăm, dìm
沾: ướt, đẫm, ngấm
黏
niêm
dính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
沾黏 nghĩa là gì? · Kaori Dict