學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lúa nếpmáy dịch

shǔTHỬ

  1. 1.kê cao lương
  2. 2.kê nếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

黍 (形声。从禾,雨省声。本义植物名。亦称稷”、糜子”) 古代专指一种子实叫黍子的一年生草本植物 黍,禾属而黏者也。--《说文》。按,今北方谓之黄米。 天子乃以雏尝黍。--《礼记·月令》。注黍火谷。” 黍白芗合。--《礼记·曲礼》 无食我黍。--《诗·魏风·硕鼠》 止子路宿,杀鸡为黍而食之。--《论语·微子》 又如黍离(喻覆没;衰败。西周亡后,周大夫过故宗庙官室,只见满目黍离,十分荒凉);黍酒(用黍酿制的酒);黍醅(同黍酒);黍月霍(一种杂有黍米的肉羹 黍shǔ一年生草本。叶线形。子实叫"黍子",碾成米称"黄米",乳白、淡黄或褐色,性粘,供食用或酿酒。[蜀黍]高粱。供食用或酿酒。[玉蜀黍]玉米。又叫"包谷"或"棒 子"。供食用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

lúa; 禾 có thể lên men làm rượu; 氺

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 黍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict