- 1.(màu sắc) sáng; tươi và rõ
- 2.rõ ràng; rõ nét

例句Câu ví dụ
- 1
他的態度很鮮明。
tā de tài du hěn xiān míng
Thái độ của anh ấy rất rõ ràng
- 2
廣場被鮮明的燈火照亮。
guǎngchǎng bèi xiānmíng de dēnghuǒ zhàoliàng。
Sân trường được chiếu sáng bởi ánh đèn rực rỡ
- 3
新的旗袍又修長又緊身,也有短裙擺,與傳統式樣構成了鮮明的對比。
xīn de qípáo yòu xiūcháng yòu jǐnshēn, yě yǒu duǎn qúnbǎi, yǔ chuántǒng shìyàng gòuchéng le xiānmíng de duìbǐ。
Áo dài mới rất thon dài, ôm sát, cũng có kiểu váy ngắn, tạo nên sự tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.