例句Câu ví dụ
- 1
這裡的海鮮很鮮。
zhè lǐ de hǎi xiān hěn xiān
Thịt hải sản ở đây rất tươi
- 2
她喜歡海鮮。
tā xǐhuan hǎixiān。
Cô ấy thích hải sản
- 3
我要吃魚和海鮮。
wǒ yào chī yú hé hǎixiān。
Tôi muốn ăn cá và hải sản.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
