學華語Kaori Dict

盜竊

giản thể: 盗窃

dàoqiè

ㄉㄠˋ ㄑㄧㄝˋ

ĐẠO THIẾT

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    警察起訴他盜竊。

    jǐngchá qǐsù tā dàoqiè。

    Cảnh sát buộc tội anh ấy trộm cắp.

  • 2

    貝蒂有盜竊前科。

    Bèi dì yǒu dàoqiè qiánkē。

    Betty từng có tiền án về trộm cắp.

  • 3

    湯姆指認了盜竊的職員。

    Tāngmǔ zhǐrèn le dàoqiè de zhíyuán。

    Tom đã tố cáo nhân viên đã trộm cắp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盜竊 nghĩa là gì? · Kaori Dict