學華語Kaori Dict

不得不

ㄅㄨˋ ㄉㄜˊ ㄅㄨˋ

BẤT ĐẮC BẤT

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.không có lựa chọn nào khác ngoài
  2. 2.phải
  3. 3.đành phải
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.không thể không
  2. 5.không tránh được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不得不同意。

    wǒ bù dé bù tóng yì

    Tôi không còn lựa chọn nào khác

  • 2

    她不得不哭。

    tā bùdébù kū。

    Cô ấy không thể kìm nén nước mắt

  • 3

    他們不得不後撤。

    tāmen bùdébù hòuchè。

    Họ phải lui về.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不得不 nghĩa là gì? · Kaori Dict