學華語Kaori Dict

別的

giản thể: 别的

biéde

ㄅㄧㄝˊ ㄉㄜ˙

BIỆT ĐÍCH

HSK 1TOCFL 2Pron

例句Câu ví dụ

  • 1

    別的東西我不要。

    bié de dōng xi wǒ bù yào

    Tôi không muốn những thứ khác

  • 2

    一部分人先走,別的人留下。

    yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià

    Một số người đi trước, những người khác ở lại

  • 3

    他調到了別的部門。

    tā diào dào liǎo bié de bù mén

    Anh ấy đã chuyển sang bộ phận khác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

别的 nghĩa là gì? · Kaori Dict