假吏
jiǎlì
[ㄐㄧㄚˇ ㄌㄧˋ]
GIẢ LẠI
- 1.quan huyện tạm thời
- 2.quan chức tạm thời (thời xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!