山寨
shānzhài
[ㄕㄢ ㄓㄞˋ]
SƠN TRẠI
HSK 7-9N
- 1.làng trên núi có phòng thủ
- 2.sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ)
- 3.(bóng) hàng nhái
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hàng giả
- 5.bắt chước

例句Câu ví dụ
- 1
我從購物平臺上買到了一部山寨手機。
wǒ cóng gòuwù píngtái shàng mǎi dàoliǎo yī bù shānzhài shǒujī。
Tôi đã mua được một chiếc điện thoại giả mạo từ nền tảng mua sắm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.