學華語Kaori Dict

山寨

shānzhài

ㄕㄢ ㄓㄞˋ

SƠN TRẠI

HSK 7-9N
  1. 1.làng trên núi có phòng thủ
  2. 2.sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ)
  3. 3.(bóng) hàng nhái
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hàng giả
  2. 5.bắt chước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從購物平臺上買到了一部山寨手機。

    wǒ cóng gòuwù píngtái shàng mǎi dàoliǎo yī bù shānzhài shǒujī。

    Tôi đã mua được một chiếc điện thoại giả mạo từ nền tảng mua sắm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山寨 nghĩa là gì? · Kaori Dict