學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柬
柬
Jiǎn
[ㄐㄧㄢˇ]
GIẢN
1.
viết tắt của 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Campuchia
Cách đọc khác:
jiǎn
— thiếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
請柬
qǐngjiǎn
thiệp mời
柬
jiǎn
thiếp
書柬
shūjiǎn
biến thể của 書簡|书简[shu1 jian3]
柬埔寨
Jiǎnpǔzhài
Campuchia
柬吳哥王朝
JiǎnwúgēWángcháo
Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431
逐字解
Từng chữ trong từ
柬
giản
bức thư, lời mời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
記憶技巧
Mẹo nhớ
柬
GIẢN (柬) – thiệp mời: Bó thẻ gỗ (束 thúc) được tách ra (八 bát) chọn từng tấm — tấm thẻ chọn kỹ thành THIỆP mời, thư GIẢN dị.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柬 nghĩa là gì? · Kaori Dict