學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa chắnmáy dịch

lánLAN

  1. 1.lan can
  2. 2.hàng rào
  3. 3.màn cửa kiếng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阑 (形声。从门,柬声。本义门前的栅栏) 同本义。引申为栏杆 阑,门遮也。--《说文》 虽仪之所甚愿为门阑之厮者,亦无先大王。--《史记·楚世家》 今公之牛马老于阑牢,不胜服也。--《晏子春秋·内篇谏下》 门阑多喜色,女婿近乘龙。--杜甫《李监宅》 怒发冲冠,凭阑处,潇潇雨歇。--宋·岳飞《满江红》 又如阑槛(栏杆);阑榡(栏杆);阑牢(围着栅栏用来饲养牛马的地方);阑圈(家畜饲养圈) 环状物 你看月阑,明日敢有风也。--元·王实甫《西厢记》 印刷页纸上的分行线条 阑lán ⒈晚,深岁~。夜~人静。 ⒉[阑干] ①纵横交错的样子玉容寂寞泪~干。 ②也作"栏杆",用竹、木、铁、石等制成的遮挡物石~干。铁~干。桥~杆。 ⒊残尽酒~。[阑珊]将尽,衰落的样子诗情酒兴渐~珊。 ⒋混进,擅自出入~入。~出。 ⒌同"拦"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict