學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
闌珊
闌珊
giản thể:
阑珊
lán
shān
[ㄌㄢˊ ㄕㄢ]
LAN SAN
1.
sắp kết thúc
2.
đang tàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
珊瑚
shānhú
san hô
珊
shān
san hô
闌
lán
lan can
勾闌
gōulán
biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]
夜闌
yèlán
đêm khuya
更闌
gēnglán
đêm khuya
月闌
yuèlán
vầng hào quang của mặt trăng
歲闌
suìlán
cuối mùa trong năm
逐字解
Từng chữ trong từ
闌
lan, làn
cửa màn
珊
san
sò lấp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嵐山
Lánshān
quận Lanshan của thành phố Rizhao 日照市[Ri4 zhao4 shi4], tỉnh Sơn Đông
藍山
Lánshān
huyện Lanshan ở Yongzhou 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
蘭山
Lánshān
quận Lanshan của thành phố Linyi 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 shi4], tỉnh Sơn Đông
記憶技巧
Mẹo nhớ
珊
SAN (珊) – san hô: Ngọc (王) kết thành từng tấm như quyển sách (册) xòe dưới biển — rặng SAN hô lấp lánh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阑珊 nghĩa là gì? · Kaori Dict