學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
闌
闌
giản thể:
阑
lán
[ㄌㄢˊ]
LAN
1.
lan can
2.
hàng rào
3.
màn cửa kiếng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
kiệt sức
5.
muộn màng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勾闌
gōulán
biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]
夜闌
yèlán
đêm khuya
更闌
gēnglán
đêm khuya
月闌
yuèlán
vầng hào quang của mặt trăng
歲闌
suìlán
cuối mùa trong năm
闌入
lánrù
xâm nhập
闌出
lánchū
rời đi một cách bốc đồng
闌尾
lánwěi
ruột thừa
逐字解
Từng chữ trong từ
闌
lan, làn
cửa màn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
藍
lán
màu xanh
爛
làn
mềm; nhão
懶
lǎn
lười biếng
攔
lán
chặn đường
欄
lán
hàng rào
攬
lǎn
độc chiếm; nắm giữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
闌 nghĩa là gì? · Kaori Dict