學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歲闌
歲闌
giản thể:
岁阑
suì
lán
[ㄙㄨㄟˋ ㄌㄢˊ]
TUẾ LAN
1.
cuối mùa trong năm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歲
suì
lượng từ cho năm (tuổi)
歲月
suìyuè
năm tháng
歲數
suìshu
tuổi tác (số tuổi)
壓歲錢
yāsuìqián
tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa
萬歲
wànsuì
Vạn tuế (nhà vua, cách mạng, v.v.)!
嵗
suì
biến thể của 歲|岁[sui4], năm
闌
lán
lan can
今歲
jīnsuì
(văn học) năm nay
逐字解
Từng chữ trong từ
歲
tuế
năm
闌
lan, làn
cửa màn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岁阑 nghĩa là gì? · Kaori Dict