字義Nghĩa
槛 — bậc cửa, ngưỡng cửamáy dịch
jiànHẠM
- 1.lan can
- 2.tay vịn
- 3.lồng cho động vật hoặc tù nhân
kǎnHẠM
- 1.ngưỡng cửa
- 2.ngưỡng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槛 kan (形声。从木,监声。①本义兽笼,囚笼。也指禁闭、拘囚。②栏杆。也指井栏。③门槛。门下的横木) 门槛 槛 jian 槛车;囚车 槛,栊也。从木,监声。所以囚罪人之牢也。故囚车曰槛车。--《说文》 槛,牢也。今监狱字以监为之。--《广雅》 槛,车上施栏,以格猛兽,亦囚禁罪人之车也。--《释名·释车》 中尚书宦官槛塞大异。--《汉书·谷永传》 乃槛车与王诣长安。--《汉书·陈馀传》。师古曰槛车者,车而为槛形,谓以板四周之,无所通也。” 又 槛(檻)jiàn ⒈围拦兽类的栅栏,圈笼~车(也指古代押送犯人的囚车) ⒉栏杆,栏板。 ⒊见kǎn。 槛(檻)kǎn ⒈门限,门下的横挡门~(也写作"门坎")。 ⒉见jiàn。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 槛车xe có lồng, dùng để áp giải tù nhân
- 槛花笼鹤hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
- 门槛bậc cửa
- 下槛ngưỡng cửa
- 笼槛lồng (cho động vật)
- 轩槛lan can ban công
- 阑槛hàng rào
- 阑槛xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]