- 1.cửa
- 2.cửa ngõ chiến lược
- 3.cổng
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.phái
- 5.giới
- 6.địa vị gia đình
- 7.gia tộc
- 8.cổng thông tin web
- 9.(cũ) nhà thổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.