學華語Kaori Dict

門診

giản thể: 门诊

ménzhěn

ㄇㄣˊ ㄓㄣˇ

MÔN CHẨN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.dịch vụ ngoại trú

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去門診看病。

    tā qù mén zhěn kàn bìng

    Anh ấy đến khám bệnh tại phòng khám

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門診 nghĩa là gì? · Kaori Dict