例句Câu ví dụ
- 1
他去門診看病。
tā qù mén zhěn kàn bìng
Anh ấy đến khám bệnh tại phòng khám
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
他去門診看病。
tā qù mén zhěn kàn bìng
Anh ấy đến khám bệnh tại phòng khám