- 1.vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
門票多少錢?
mén piào duō shǎo qián
Vé vào bao nhiêu tiền
- 2
門票大約一百美元。
mén piào dà yuē yì bǎi měi yuán
Giá vé khoảng 100 đô la Mỹ
- 3
門票多少錢?
ménpiào duōshao qián?
Vé vào cửa bao nhiêu tiền?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.