學華語Kaori Dict

學習

giản thể: 学习

xué

ㄒㄩㄝˊ ㄒㄧˊ

HỌC TẬP

HSK 1TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在大學學習。

    wǒ zài dà xué xué xí

    Tôi học tại trường đại học

  • 2

    他在國外學習。

    tā zài guó wài xué xí

    Anh ấy đang học ở nước ngoài

  • 3

    他晚上常常學習。

    tā wǎn shang cháng cháng xué xí

    Anh ấy thường học vào buổi tối.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学习 nghĩa là gì? · Kaori Dict