學華語Kaori Dict

血洗

xuè

ㄒㄩㄝˋ ㄒㄧˇ

HUYẾT TẨY

  1. 1.thanh trừng đẫm máu
  2. 2.thảm sát

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把手上的血洗下去了。

    tā bǎshou shàng de xuèxǐ xiàqù le。

    Cô ấy đã rửa máu ở tay xuống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血洗 nghĩa là gì? · Kaori Dict