例句Câu ví dụ
- 1
她把手上的血洗下去了。
tā bǎshou shàng de xuèxǐ xiàqù le。
Cô ấy đã rửa máu ở tay xuống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
