學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仿似
仿似
fǎng
sì
[ㄈㄤˇ ㄙˋ]
PHỎNG TỰ
1.
như thể
2.
dường như
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
類似
lèisì
tương tự; tương đồng
似乎
sìhū
dường như; hình như; như thể
相似
xiāngsì
tương tự; giống nhau
似的
shìde
dường như
模仿
mófǎng
bắt chước
彷彿
fǎngfú
dường như
好似
hǎosì
dường như
似曾相識
sìcéngxiāngshí
cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
逐字解
Từng chữ trong từ
仿
phỏng, phảng
mô phỏng
似
tự, tựa
giống như
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
放肆
fàngsì
buông thả
彷似
fǎngsì
biến thể của 仿似[fang3 si4]
紡絲
fǎngsī
quay sợi tổng hợp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仿似 nghĩa là gì? · Kaori Dict