- 1.máy
- 2.máy móc
- 3.thuộc về máy móc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) xảo quyệt
- 5.mưu mô

例句Câu ví dụ
- 1
這臺機械很先進。
zhè tái jī xiè hěn xiān jìn
Máy móc này rất hiện đại
- 2
機械力代替人力, 這是蒸汽機發明的結果。
jīxiè lì dàitì rénlì , zhè shì zhēngqìjī fāmíng de jiéguǒ。
Việc thay thế sức người bằng sức máy móc là kết quả của việc phát minh ra máy hơi nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.