- 1.cơ chế; bánh răng
- 2.vận hành bằng máy
- 3.văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他在政府機關工作。
tā zài zhèng fǔ jī guān gōng zuò
Anh ấy làm việc tại cơ quan chính phủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.