學華語Kaori Dict

機關

giản thể: 机关

guān

ㄐㄧ ㄍㄨㄢ

CƠ QUAN

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.cơ chế; bánh răng
  2. 2.vận hành bằng máy
  3. 3.văn phòng; cơ quan; ban ngành; tổ chức; thiết lập; cơ sở
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mưu kế; kế hoạch; âm mưu; thủ đoạn
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在政府機關工作。

    tā zài zhèng fǔ jī guān gōng zuò

    Anh ấy làm việc tại cơ quan chính phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機關 nghĩa là gì? · Kaori Dict