學華語Kaori Dict

手機

giản thể: 手机

shǒu

ㄕㄡˇ ㄐㄧ

THỦ CƠ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.điện thoại di động
  2. 2.LT:部[bu4],支[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我的手機。

    zhè shì wǒ de shǒu jī

    Đây là điện thoại của tôi

  • 2

    手機沒有信號了。

    shǒu jī méi yǒu xìn hào le

    Điện thoại không có tín hiệu

  • 3

    請放下手機,先吃飯。

    qǐng fàng xià shǒu jī xiān chī fàn

    Hãy đặt điện thoại xuống trước, ăn trước đã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手机 nghĩa là gì? · Kaori Dict