學華語Kaori Dict

動員

giản thể: 动员

dòngyuán

ㄉㄨㄥˋ ㄩㄢˊ

ĐỘNG VIÊN

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.huy động
  2. 2.sự huy động
  3. 3.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他動員大家參加。

    tā dòng yuán dà jiā cān jiā

    Anh ấy đã vận động mọi người tham gia

  • 2

    當局勢急遽惡化時,公會透過縝密的情報網路精準判斷風險,並以近乎苛刻的效率完成動員。

    dāngjú shì jíjù èhuà shí, gōnghuì tòuguò zhěnmì de qíngbào wǎnglù jīngzhǔn pànduàn fēngxiǎn, bìng yǐ jìnhu kēkè de xiàolǜ wánchéng dòngyuán。

    Khi tình hình nhanh chóng trở nên nghiêm trọng, công đoàn đã chính xác đánh giá rủi ro thông qua mạng lưới thông tin tinh vi và hoàn thành động viên với hiệu suất gần như khắc nghiệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動員 nghĩa là gì? · Kaori Dict