- 1.cảm động
- 2.xúc động

例句Câu ví dụ
- 1
這個故事很動人。
zhè ge gù shì hěn dòng rén
Câu chuyện này rất cảm động
- 2
那個情景很動人。
nà ge qíng jǐng hěn dòng rén
Tình huống đó rất cảm động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.