學華語Kaori Dict

動人

giản thể: 动人

dòngrén

ㄉㄨㄥˋ ㄖㄣˊ

ĐỘNG NHÂN

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.cảm động
  2. 2.xúc động

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個故事很動人。

    zhè ge gù shì hěn dòng rén

    Câu chuyện này rất cảm động

  • 2

    那個情景很動人。

    nà ge qíng jǐng hěn dòng rén

    Tình huống đó rất cảm động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动人 nghĩa là gì? · Kaori Dict