字義Nghĩa
động — di chuyển, xảy ramáy dịch
dòngĐỘNG
- 1.(cái gì đó) di chuyển
- 2.bắt đầu chuyển động
- 3.dịch chuyển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
动 (形声。从力,重声。《说文》古文从辵”。本义行动;发作) 同本义 动,作也。--《说文》 动而健。--《易·彖传》。虞注震也。” 效天下之动者也。--《易·系辞》。虞注发也,变动不居。” 将终岁勤动。--《孟子》。注作也。” 度义而后动。--宋·王安石《答司马谏议书》 寨中人蜷伏不少动。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如按兵不动;动着(开始下棋);动止(行动和静止;训练调度);动烦(爆发战乱);动转(行动,活动) 摇动,震动,移动。与静”相对 风移影动。╠
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 动作chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
- 动物园sở thú
- 动力động lực (vật lý)
- 动人cảm động
- 动物động vật
- 动摇lung lay
- 动机động cơ; động lực
- 动手bắt đầu (một nhiệm vụ)
- 动员huy động
- 动态chuyển động
- 运动di chuyển
- 活动tập thể dục
- 感动làm cảm động
- 行动hoạt động
- 推动thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
- 主动chủ động