- 1.chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
- 2.diễn; di chuyển

例句Câu ví dụ
- 1
這個動作很難。
zhè ge dòng zuò hěn nán
Cách động tác này rất khó
- 2
松鼠動作很快。
sōngshǔ dòngzuò hěn kuài。
Chú mèo di chuyển nhanh
- 3
麻雀的動作很快。
máquè de dòngzuò hěn kuài。
Chim sẻ di chuyển rất nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.