學華語Kaori Dict

動作

giản thể: 动作

dòngzuò

ㄉㄨㄥˋ ㄗㄨㄛˋ

ĐỘNG TÁC

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
  2. 2.diễn; di chuyển

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個動作很難。

    zhè ge dòng zuò hěn nán

    Cách động tác này rất khó

  • 2

    松鼠動作很快。

    sōngshǔ dòngzuò hěn kuài。

    Chú mèo di chuyển nhanh

  • 3

    麻雀的動作很快。

    máquè de dòngzuò hěn kuài。

    Chim sẻ di chuyển rất nhanh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动作 nghĩa là gì? · Kaori Dict