- 1.động lực (vật lý)
- 2.lực
- 3.(nghĩa bóng) động cơ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thúc đẩy

例句Câu ví dụ
- 1
理想是前進的動力。
lǐ xiǎng shì qián jìn de dòng lì
Tư tưởng là động lực tiến lên
- 2
你會用糖果加大棒的方式使人產生動力嘛?
nǐ huì yòng tángguǒ jiādà bàng de fāngshì shǐ rén chǎnshēng dònglì ma?
Anh có dùng cách thưởng phạt để khích lệ người khác không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.