學華語Kaori Dict

動力

giản thể: 动力

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄌㄧˋ

ĐỘNG LỰC

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.động lực (vật lý)
  2. 2.lực
  3. 3.(nghĩa bóng) động cơ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thúc đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    理想是前進的動力。

    lǐ xiǎng shì qián jìn de dòng lì

    Tư tưởng là động lực tiến lên

  • 2

    你會用糖果加大棒的方式使人產生動力嘛?

    nǐ huì yòng tángguǒ jiādà bàng de fāngshì shǐ rén chǎnshēng dònglì ma?

    Anh có dùng cách thưởng phạt để khích lệ người khác không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动力 nghĩa là gì? · Kaori Dict