- 1.thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho

例句Câu ví dụ
- 1
科技推動社會發展。
kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn
Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội
- 2
這架太空船被離子推進器推動。
zhè jià tàikōngchuán bèi lízǐ tuījìnqì tuīdòng。
Chiếc tàu vũ trụ này được đẩy bằng động cơ đẩy ion.
- 3
新事物取代舊事物推動歷史發展。
xīn shìwù qǔdài jiùshì wù tuīdòng lìshǐ fāzhǎn。
Các vật mới thay thế vật cũ thúc đẩy sự phát triển của lịch sử
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 推THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!