學華語Kaori Dict

推動

giản thể: 推动

tuīdòng

ㄊㄨㄟ ㄉㄨㄥˋ

SUY ĐỘNG

HSK 3TOCFL 4
  1. 1.thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    科技推動社會發展。

    kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn

    Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội

  • 2

    這架太空船被離子推進器推動。

    zhè jià tàikōngchuán bèi lízǐ tuījìnqì tuīdòng。

    Chiếc tàu vũ trụ này được đẩy bằng động cơ đẩy ion.

  • 3

    新事物取代舊事物推動歷史發展。

    xīn shìwù qǔdài jiùshì wù tuīdòng lìshǐ fāzhǎn。

    Các vật mới thay thế vật cũ thúc đẩy sự phát triển của lịch sử

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

推动 nghĩa là gì? · Kaori Dict