- 1.lung lay
- 2.do dự
- 3.đung đưa
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.làm rung
- 5.làm mất ổn định
- 6.tạo ra thách thức cho

例句Câu ví dụ
- 1
他很自信,從不動搖。
tā hěn zì xìn cóng bù dòng yáo
Anh ấy rất tự tin, không bao giờ chao đảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.