學華語Kaori Dict

動搖

giản thể: 动摇

dòngyáo

ㄉㄨㄥˋ ㄧㄠˊ

ĐỘNG DAO

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.lung lay
  2. 2.do dự
  3. 3.đung đưa
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.làm rung
  2. 5.làm mất ổn định
  3. 6.tạo ra thách thức cho

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很自信,從不動搖。

    tā hěn zì xìn cóng bù dòng yáo

    Anh ấy rất tự tin, không bao giờ chao đảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动摇 nghĩa là gì? · Kaori Dict