學華語Kaori Dict

動物

giản thể: 动物

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄨˋ

ĐỘNG VẬT

HSK 2N
  1. 1.động vật
  2. 2.LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    動物園里有很多動物。

    dòng wù yuán lǐ yǒu hěn duō dòng wù

    Trong vườn thú có rất nhiều loài động vật.

  • 2

    有的動物愛睡覺,例如貓。

    yǒu de dòng wù ài shuì jiào lì rú māo

    Một số loài vật thích ngủ, ví dụ như mèo

  • 3

    動物需要水才能生存。

    dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún

    Động vật cần nước để tồn tại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动物 nghĩa là gì? · Kaori Dict