- 1.động vật
- 2.LT:隻|只[zhi1],群[qun2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
動物園里有很多動物。
dòng wù yuán lǐ yǒu hěn duō dòng wù
Trong vườn thú có rất nhiều loài động vật.
- 2
有的動物愛睡覺,例如貓。
yǒu de dòng wù ài shuì jiào lì rú māo
Một số loài vật thích ngủ, ví dụ như mèo
- 3
動物需要水才能生存。
dòng wù xū yào shuǐ cái néng shēng cún
Động vật cần nước để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.