
例句Câu ví dụ
- 1
你什麼時候來?
nǐ shén me shí hou lái
Anh ấy đến lúc nào
- 2
秋天是爬山的好時候。
qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou
Mùa thu là thời điểm thích hợp để leo núi
- 3
那時候我們還不認識。
nà shí hou wǒ men hái bù rèn shi
Khi đó chúng tôi chưa quen nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.