學華語Kaori Dict

時候

giản thể: 时候

shíhou

ㄕˊ ㄏㄡ˙

THỜI HẬU

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.thời gian
  2. 2.khoảng thời gian
  3. 3.khoảnh khắc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giai đoạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你什麼時候來?

    nǐ shén me shí hou lái

    Anh ấy đến lúc nào

  • 2

    秋天是爬山的好時候。

    qiū tiān shì pá shān de hǎo shí hou

    Mùa thu là thời điểm thích hợp để leo núi

  • 3

    那時候我們還不認識。

    nà shí hou wǒ men hái bù rèn shi

    Khi đó chúng tôi chưa quen nhau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时候 nghĩa là gì? · Kaori Dict