例句Câu ví dụ
- 1
我先洗澡,然後睡覺。
wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào
Tôi trước tiên tắm rửa, sau đó đi ngủ
- 2
先吃飯,然後再討論。
xiān chī fàn rán hòu zài tǎo lùn
Ăn trước, sau đó mới thảo luận.
- 3
然後呢?
ránhòu ne?
Sau đó sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
