學華語Kaori Dict

然後

giản thể: 然后

ránhòu

ㄖㄢˊ ㄏㄡˋ

NHIÊN HẬU

HSK 2TOCFL 1Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我先洗澡,然後睡覺。

    wǒ xiān xǐ zǎo rán hòu shuì jiào

    Tôi trước tiên tắm rửa, sau đó đi ngủ

  • 2

    先吃飯,然後再討論。

    xiān chī fàn rán hòu zài tǎo lùn

    Ăn trước, sau đó mới thảo luận.

  • 3

    然後呢?

    ránhòu ne?

    Sau đó sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

然后 nghĩa là gì? · Kaori Dict