學華語Kaori Dict
🏠

Sinh hoạt hằng ngày

日常起居 · 214 từ

  • 穿chuānXUYÊN

    mặc; mang; mặc vào

    HSK 1TOCFL 1
  • 電視diànshìĐIỆN THỊ

    truyền hình; TV; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

    HSK 1TOCFL 1
  • lóuLÂU

    nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng

    HSK 1TOCFL 1
  • 起床qǐchuángKHỞI SÀNG

    thức dậy; ngủ dậy

    HSK 1TOCFL 1
  • 上網shàngwǎngTHƯỢNG VÕNG

    lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet

    HSK 1TOCFL 2
  • 書店shūdiànTHƯ ĐIẾM

    nhà sách; LT:家[jia1]

    HSK 1TOCFL 2
  • 樓上lóushàngLÂU THƯỢNG

    tầng trên; (tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn

    HSK 1TOCFL 2
  • 樓下lóuxiàLÂU HẠ

    tầng dưới

    HSK 1TOCFL 2
  • 洗手間xǐshǒujiānTẨY THỦ GIAN

    nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay

    HSK 1TOCFL 2
  • 公園gōngyuánCÔNG VIÊN

    công viên (dành cho công chúng giải trí); LT:個|个[ge4],座[zuo4]

    HSK 2TOCFL 1
  • 環境huánjìngHOÀN CẢNH

    môi trường; tình huống; xung quanh

    HSK 3TOCFL 3
  • 大門dàménĐẠI MÔN

    lối vào; cửa; cổng

    HSK 2TOCFL 2
  • 洗澡xǐzǎoTẨY TÁO

    tắm; tắm vòi sen

    HSK 2TOCFL 2
  • thuê; mướn; thuê bao

    HSK 2TOCFL 2
  • 日子rìziNHẬT TỬ

    ngày; một ngày (trong lịch); những ngày trong cuộc sống

    HSK 2TOCFL 3
  • 市場shìchǎngTHỊ TRƯỜNG

    khu chợ; thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)

    HSK 3TOCFL 2
  • 出門chūménXUẤT MÔN

    ra ngoài; rời nhà; đi du lịch

    HSK 2TOCFL 3
  • 院子yuànziVIỆN TỬ

    sân; vườn; sân trong

    HSK 2TOCFL 3
  • 洗衣機xǐyījīTẨY Y CƠ

    máy giặt; LT:臺|台[tai2]

    HSK 2TOCFL 3
  • 屋子wūziỐC TỬ

    nhà; phòng; LT:間|间[jian1]

    HSK 3TOCFL 2
  • 涼快liángkuaiLƯƠNG KHOÁI

    mát mẻ; dễ chịu và mát

    HSK 2TOCFL 3
  • 安靜ānjìngAN TĨNH

    yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh

    HSK 2TOCFL 4
  • xiǎngHƯỞNG

    tiếng; vang; âm thanh

    HSK 2TOCFL 4
  • 花園huāyuánHOA VIÊN

    vườn; LT:座[zuo4],個|个[ge4]

    HSK 2TOCFL 4
  • 草地cǎodìTHẢO ĐỊA

    bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ

    HSK 2TOCFL 4
  • 搬家bānjiāBAN GIA

    chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)

    HSK 3TOCFL 2
  • 房租fángzūPHÒNG TÔ

    tiền thuê phòng hoặc nhà

    HSK 3TOCFL 2
  • 出租chūzūXUẤT TÔ

    cho thuê

    HSK 2TOCFL 4
  • 房東fángdōngPHÒNG ĐÔNG

    chủ nhà

    HSK 3TOCFL 2
  • 廣場guǎngchǎngNGHIỄM TRƯỜNG

    quảng trường

    HSK 2TOCFL 5
  • 房屋fángwūPHÒNG ỐC

    nhà; toà nhà; LT:所[suo3],套[tao4]

    HSK 3TOCFL 3
  • 家具jiājùGIA CỤ

    đồ nội thất; LT: 件 [jian4], 套 [tao4]

    HSK 3TOCFL 3
  • 沙發shāfāSA PHÁT

    ghế sô pha (từ mượn); LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1]; (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn

    HSK 3TOCFL 3
  • 外地wàidìNGOẠI ĐỊA

    các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở

    HSK 2TOCFL 5
  • 書架shūjiàTHƯ GIÁ

    giá sách; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 3
  • 衣架yījiàY GIÁ

    móc treo quần áo; giá treo quần áo

    HSK 3TOCFL 3
  • 整理zhěnglǐCHỈNH LÝ

    sắp xếp; dọn dẹp; chỉnh lý

    HSK 3TOCFL 4
  • 發出fāchūPHÁT XUẤT

    ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi; phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)

    HSK 3TOCFL 4
  • 設備shèbèiTHIẾT BỊ

    thiết bị; cơ sở vật chất; lắp đặt; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 4
  • KHU

    khu vực; vùng; quận

    HSK 3TOCFL 4
  • 家鄉jiāxiāngGIA HƯƠNG

    quê hương; nơi sinh; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 4
  • BỐ

    vải; tuyên bố; thông báo

    HSK 3TOCFL 4
  • 大樓dàlóuĐẠI LÂU

    toà nhà (khá lớn, nhiều tầng); LT:幢[zhuang4],座[zuo4]

    HSK 4TOCFL 2
  • 費用fèiyòngPHÍ DỤNG

    chi phí; kinh phí; số tiền cần trả

    HSK 3TOCFL 4
  • 木頭mùtouMỘC ĐẦU

    chậm chạp; đần độn; khúc gỗ (gỗ, gỗ timber, v.v.)

    HSK 3TOCFL 4
  • 樓梯lóutīLÂU THÊ

    cầu thang; bộ cầu thang; LT:個|个[ge4]

    HSK 4TOCFL 2
  • 冰箱bīngxiāngBĂNG RƯƠNG

    tủ lạnh; (cũ) thùng đá

    HSK 4TOCFL 2
  • 垃圾lājīLẠP SẮC

    rác; thứ bỏ đi; rác thải

    HSK 4TOCFL 3
  • 電梯diàntīĐIỆN THÊ

    thang máy; thang cuốn; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

    HSK 4TOCFL 2
  • 收費shōufèiTHU PHÍ

    thu phí

    HSK 3TOCFL 4
  • 被子bèiziBỊ TỬ

    chăn; LT:床[chuang2]

    HSK 3TOCFL 4
  • 理髮lǐfàLÝ PHÁT

    cắt tóc; làm tóc; cắt tóc (cho ai đó); cắt tóc cho (ai đó)

    HSK 3TOCFL 4
  • mèngMỘNG

    giấc mơ (LT: 場|场[chang2],個|个[ge4]); (dạng kết hợp) mơ

    HSK 4TOCFL 3
  • 空間kōngjiānKHÔNG GIAN

    không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ

    HSK 4TOCFL 4
  • 農村nóngcūnNÔNG THÔN

    khu vực nông thôn; làng; LT:個|个[ge4]

    HSK 3TOCFL 5
  • 解開jiěkāiGIẢI KHAI

    tháo ra; mở ra; giải (một bí ẩn)

    HSK 3TOCFL 5
  • 場所chǎngsuǒTRƯỜNG SỞ

    địa điểm; nơi chốn

    HSK 3TOCFL 5
  • 整齊zhěngqíCHỈNH TỀ

    ngăn nắp; gọn gàng; đều

    HSK 3TOCFL 5
  • 日記rìjìNHẬT KÝ

    nhật ký; LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

    HSK 4TOCFL 3
  • 位置wèizhiVỊ TRÍ

    vị trí; nơi; chỗ

    HSK 4TOCFL 4
  • sǎnTẢN

    cái ô; cái dù; LT:把[ba3]

    HSK 4TOCFL 3
  • 市區shìqūTHỊ KHU

    quận đô thị; trung tâm thành phố; trung tâm

    HSK 4TOCFL 3
  • 毛巾máojīnMAO CÂN

    khăn lau; LT:條|条[tiao2]

    HSK 4TOCFL 3
  • 鬧鐘nàozhōngNÁO CHUNG

    đồng hồ báo thức

    HSK 4TOCFL 3
  • 改善gǎishànCẢI THIỆN

    cải thiện; làm cho tốt hơn; LT:個|个[ge4]

    HSK 4TOCFL 4
  • 牙刷yáshuāNHA XOÁT

    bàn chải đánh răng; LT:把[ba3]

    HSK 4TOCFL 3
  • 老婆lǎopóLÃO BÀ

    (khẩu ngữ) vợ

    HSK 4TOCFL 4
  • wèi

    cho ăn

    HSK 4TOCFL 4
  • 客廳kètīngKHÁCH SẢNH

    phòng khách (phòng để đón khách); phòng sinh hoạt chung; LT:間|间[jian1]

    HSK 5TOCFL 2
  • 老公lǎogōngLÃO CÔNG

    (thân mật) chồng

    HSK 4TOCFL 4
  • sǎoTẢO

    quét (bằng chổi hoặc chổi quét); quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ; quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt

    HSK 4TOCFL 4
  • xǐngTỈNH

    tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra

    HSK 4TOCFL 4
  • 修理xiūlǐTU LÝ

    sửa chữa; sửa; sửa tỉa

    HSK 4TOCFL 4
  • 宿舍sùshèTÚC XÁ

    ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở

    HSK 5TOCFL 2
  • 打掃dǎsǎoĐẢ TẢO

    dọn dẹp; quét

    HSK 4TOCFL 4
  • 做夢zuòmèngTỐ MỘNG

    mơ; có một giấc mơ; bóng tưởng

    HSK 4TOCFL 4
  • 暖氣nuǎnqìNOÃN KHÍ

    hệ thống sưởi trung tâm; máy sưởi; khí ấm

    HSK 4TOCFL 4
  • 便宜piányiTIỆN NGHI

    rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng

    HSK 2
  • 廚房chúfáng? PHÒNG

    nhà bếp; LT:間|间[jian1]

    HSK 5TOCFL 3
  • HỘ

    một hộ gia đình; cửa; gia đình

    HSK 4TOCFL 5
  • 居住jūzhùCƯ TRÚ

    cư trú; sinh sống; sống ở một nơi

    HSK 4TOCFL 5
  • 鄰居línjūLÂN CƯ

    hàng xóm; sát vách; LT:個|个[ge4]

    HSK 5TOCFL 3
  • 人家rénjiaNHÂN GIA

    người khác; ai đó; anh ấy, cô ấy hoặc họ

    HSK 4TOCFL 5
  • xiànHUYỆN

    huyện

    HSK 4TOCFL 5
  • 燈光dēngguāngĐĂNG QUANG

    (sân khấu) chiếu sáng; ánh sáng

    HSK 4TOCFL 5
  • 清醒qīngxǐngTHANH TỈNH

    tỉnh táo; tỉnh thức

    HSK 4TOCFL 5
  • 封閉fēngbìPHONG BẾ

    đóng kín; niêm phong; đóng cửa (địa điểm bất hợp pháp); khép kín (tức là cách ly khỏi thông tin bên ngoài)

    HSK 4TOCFL 5
  • 老家lǎojiāLÃO GIA

    quê quán; nơi sinh; quê nhà hoặc vùng miền

    HSK 4TOCFL 5
  • suǒTOẢ

    khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3])

    HSK 5TOCFL 3
  • 登記dēngjìĐĂNG KÝ

    đăng ký (tên)

    HSK 4TOCFL 5
  • 回收huíshōuHỒI THU

    tái chế; phục hồi; lấy lại

    HSK 5TOCFL 4
  • 書桌shūzhuōTHƯ TRÁC

    bàn làm việc; LT:張|张[zhang1]

    HSK 5TOCFL 3
  • 臥室wòshìNGOẠ THẤT

    phòng ngủ; LT:間|间[jian1]

    HSK 5TOCFL 3
  • tīngSẢNH

    phòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng

    HSK 5TOCFL 3
  • 信箱xìnxiāngTÍN RƯƠNG

    hộp thư; hộp thư bưu điện

    HSK 5TOCFL 3
  • 建築jiànzhùKIẾN TRÚC

    xây dựng; tòa nhà; LT:個|个[ge4]

    HSK 5TOCFL 4
  • 區域qūyùKHU VỰC

    khu vực; vùng; quận

    HSK 5TOCFL 4
  • 玻璃bōliPHA LY

    thủy tinh; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]; (tiếng lóng) đồng tính nam

    HSK 5TOCFL 4
  • 光線guāngxiànQUANG TUYẾN

    tia sáng; LT:條|条[tiao2],道[dao4]; ánh sáng

    HSK 5TOCFL 4
  • 隔壁gébìCÁCH BÍCH

    nhà bên cạnh; hàng xóm

    HSK 5TOCFL 4
  • 鄉村xiāngcūnHƯƠNG THÔN

    mộc mạc; làng quê; nông thôn

    HSK 5TOCFL 4
  • 冷氣lěngqìLẠNH KHÍ

    máy lạnh (Đài Loan)

    HSK 6TOCFL 2
  • 打扮dǎbanĐẢ BAN

    trang trí; mặc; chải chuốt

    HSK 5TOCFL 4
  • 書房shūfángTHƯ PHÒNG

    phòng làm việc; phòng studio; LT:間|间[jian1]

    HSK 6TOCFL 2
  • 大廳dàtīngĐẠI SẢNH

    sảnh; hành lang

    HSK 5TOCFL 4
  • 郊區jiāoqūGIAO KHU

    quận ngoại thành; vùng ngoại ô; ngoại ô

    HSK 5TOCFL 4
  • 牆壁qiángbìTƯỜNG BÍCH

    tường

    HSK 5TOCFL 5
  • 代價dàijiàĐẠI GIÁ

    giá; xem xét (trong giao dịch cổ phiếu)

    HSK 5TOCFL 5
  • 廁所cèsuǒXÍ SỞ

    nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

    HSK 6TOCFL 3
  • shānTHIÊN

    quạt; tát vào mặt ai đó

    HSK 5TOCFL 5
  • 清理qīnglǐTHANH LÝ

    dọn dẹp; sắp xếp; xử lý

    HSK 5TOCFL 5
  • 收拾shōushiTHU THẬP

    sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn

    HSK 5TOCFL 5
  • 裝飾zhuāngshìTRANG SỨC

    trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí

    HSK 5TOCFL 5
  • 支出zhīchūCHI XUẤT

    chi tiêu; chi trả; chi phí; khoản chi

    HSK 5TOCFL 5
  • 生活費shēnghuófèiSINH HOẠT PHÍ

    chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng

    HSK 6TOCFL 3
  • 雨衣yǔyīVŨ Y

    áo mưa; LT:件[jian4]

    HSK 6TOCFL 3
  • 押金yājīnÁP KIM

    tiền đặt cọc; thanh toán trước

    HSK 5TOCFL 5
  • 都市dūshìĐÔ THỊ

    thành phố; đô thị

    HSK 6TOCFL 4
  • 地板dìbǎnĐỊA BẢN

    sàn nhà

    HSK 6TOCFL 4
  • 電器diànqìĐIỆN KHÍ

    thiết bị điện; dụng cụ điện

    HSK 6TOCFL 4
  • 自來水zìláishuǐTỰ LAI THUỶ

    nước máy; nước vòi

    HSK 6TOCFL 4
  • 合約héyuēHỢP ƯỚC

    hiệp ước; hợp đồng

    HSK 6TOCFL 4
  • 地下室dìxiàshìĐỊA HẠ THẤT

    tầng hầm; hầm chứa

    HSK 6TOCFL 4
  • 家電jiādiànGIA ĐIỆN

    đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器

    HSK 6TOCFL 4
  • 租金zūjīnTÔ KIM

    tiền thuê

    HSK 6TOCFL 4
  • 鄉下xiāngxiaHƯƠNG HẠ

    nông thôn; khu vực nông thôn; LT:個|个[ge4]

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 鑰匙yàoshiTHƯỢC THI

    chìa khóa; Lượng từ: 把[ba3]

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 清潔qīngjiéTHANH KHIẾT

    sạch; sự làm sạch

    HSK 6TOCFL 5
  • 餐桌cānzhuōXAN TRÁC

    bàn ăn; LT:張|张[zhang1]

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 住宅zhùzháiTRÚ TRẠCH

    nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở

    HSK 6TOCFL 5
  • 蚊子wénziVĂN TỬ

    con muỗi

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 肥皂féizàoPHÌ TẠO

    xà phòng; LT:塊|块[kuai4],條|条[tiao2]

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 倉庫cāngkùTHƯƠNG KHỐ

    kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng

    HSK 6TOCFL 5
  • 場地chǎngdìTRƯỜNG ĐỊA

    không gian; địa điểm; nơi

    HSK 6TOCFL 5
  • 浴室yùshìDỤC THẤT

    phòng tắm (phòng dùng để tắm); LT:間|间[jian1]

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 枕頭zhěntouCHẨM ĐẦU

    gối

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 牙膏yágāoNHA CAO

    kem đánh răng; LT:管[guan3]

    HSK 7-9TOCFL 3
  • 屋頂wūdǐngỐC ĐỈNH

    mái nhà; LT:個|个[ge4]

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 公寓gōngyùCÔNG NGỤ

    toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套[tao4])

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 住戶zhùhùTRÚ HỘ

    hộ gia đình; cư dân; chủ hộ

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 化妝huàzhuāngHOÁ TRANG

    trang điểm

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 皮帶pídàiBÌ ĐỚI

    dây đeo; thắt lưng da; LT:條|条[tiao2],根[gen1]

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 郊外jiāowàiGIAO NGOẠI

    vùng ngoại ô

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 髮型fàxíngPHÁT HÌNH

    kiểu tóc; mẫu tóc; tóc tai

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 文具wénjùVĂN CỤ

    văn phòng phẩm; dụng cụ văn phòng phẩm (bút, bút chì, tẩy, gọt bút chì, v.v.)

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 香水xiāngshuǐHƯƠNG THUỶ

    nước hoa

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 梯子tīziTHÊ TỬ

    thang; thang gấp

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 梳子shūziSƠ TỬ

    cái lược; LT:把[ba3]

    HSK 7-9TOCFL 4
  • 視野shìyěTHỊ DÃ

    trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 農場nóngchǎngNÔNG TRƯỜNG

    trang trại

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 彈性tánxìngĐÀN TÍNH

    tính linh hoạt; đàn hồi

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 穿著chuānzhuóXUYÊN TRƯỚC

    trang phục; quần áo; ăn mặc

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 繩子shéngziTHỪNG TỬ

    dây; sợi dây; dây thừng; LT:條|条[tiao2]

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 物體wùtǐVẬT THỂ

    vật thể; cơ thể; chất

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 昂貴ángguìNGANG QUÝ

    đắt đỏ; tốn kém

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 馬桶mǎtǒngMÃ THÙNG

    bô; chậu gỗ dùng làm nhà vệ sinh; bồn cầu

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 主婦zhǔfùCHỦ PHỤ

    người nội trợ; người phụ nữ có quyền hành trong gia đình; phu nhân

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 視線shìxiànTHỊ TUYẾN

    đường ngắm

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 水管shuǐguǎnTHUỶ QUẢN

    ống nước

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 通風tōngfēngTHÔNG PHONG

    thông thoáng; thông gió; tiết lộ thông tin

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 空地kòngdìKHỐNG ĐỊA

    đất trống; không gian mở

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 管子guǎnziQUẢN TỬ

    ống; ống dẫn; ống hút

    HSK 7-9TOCFL 5
  • shū

    chải; (dạng kết hợp) cái lược

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 破舊pòjiùPHÁ CỰU

    tồi tàn

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 大街小巷dàjiēxiǎoxiàngĐẠI NHAI TIỂU HẠNG

    phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ); khắp mọi nơi trong thành phố

    HSK 7-9TOCFL 5
  • 門鈴ménlíngMÔN LINH

    chuông cửa

    HSK 7-9TOCFL 5
  • chuāngSONG

    cửa sổ; LT:扇[shan4]

    TOCFL 2
  • 室友shìyǒuTHẤT HỮU

    bạn cùng phòng

    TOCFL 2
  • 飯廳fàntīngPHẠN SẢNH

    phòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thể

    TOCFL 2
  • fángPHÒNG

    nhà; phòng; LT:間|间[jian1]

    TOCFL 3
  • 時鐘shízhōngTHỜI CHUNG

    đồng hồ (thường chỉ đồng hồ treo tường hoặc để bàn)

    TOCFL 3
  • 衛生紙wèishēngzhǐVỆ SINH CHỈ

    giấy vệ sinh; giấy toilet

    TOCFL 3
  • 零用錢língyòngqiánLINH DỤNG TIỀN

    tiền tiêu vặt; trợ cấp; tiền xài

    TOCFL 3
  • 洗髮精xǐfàjīngTẨY PHÁT TINH

    dầu gội

    TOCFL 3
  • 臥房wòfángNGOẠ PHÒNG

    phòng ngủ; toa nằm (trên tàu)

    TOCFL 3
  • 雨傘yǔsǎnVŨ TẢN

    ô, dù; Lượng từ: 把[ba3]

    TOCFL 3
  • 沐浴乳mùyùrǔMỘC DỤC NHŨ

    sữa tắm; gel tắm

    TOCFL 3
  • 煮飯zhǔfànCHỬ PHẠN

    nấu cơm

    TOCFL 4
  • 香菸xiāngyānHƯƠNG YÊN

    cigar (CL: chi [chi1], điều [tiao2], căn [gen1], bao [bao1], hộp [he2]) (biến thể của 香煙 [xiang1 yan1])

    TOCFL 4
  • 陽台yángtáiDƯƠNG ĐÀI

    biến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]

    TOCFL 4
  • 瓦斯wǎsīNGOÃ TƯ

    khí (từ mượn)

    TOCFL 4
  • 電風扇diànfēngshànĐIỆN PHONG PHIẾN

    quạt điện; LT:架[jia4],臺|台[tai2]

    TOCFL 4
  • 掃地sǎodìTẢO ĐỊA

    quét sàn; (ví von) (danh tiếng, v.v.) chạm đáy; chạm mức thấp nhất mọi thời đại

    TOCFL 4
  • xiàngHẠNG

    ngõ; hẻm

    TOCFL 4
  • 巷子xiàngziHẠNG TỬ

    hẻm

    TOCFL 4
  • 掃把sàobǎTÁO BẢ

    cái chổi

    TOCFL 4
  • 叫醒jiàoxǐngKHIẾU TỈNH

    đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh

    TOCFL 4
  • 用具yòngjùDỤNG CỤ

    dụng cụ; đồ dùng; trang bị

    TOCFL 4
  • 旗子qíziKỲ TỬ

    cờ; ngọn cờ; LT:面[mian4]

    TOCFL 4
  • 格子géziCÁCH TỬ

    ô caro; mẫu hình vuông

    TOCFL 4
  • 淋浴línyùLÂM DỤC

    tắm vòi sen; vòi sen

    TOCFL 4
  • 美容院měiróngyuànMỸ DUNG VIỆN

    thẩm mỹ viện; salon làm đẹp

    TOCFL 4
  • 室內shìnèiTHẤT NỘI

    trong nhà

    TOCFL 4
  • 室外shìwàiTHẤT NGOẠI

    ngoài trời

    TOCFL 4
  • shàiSÁI

    biến thể của 曬|晒[shai4]

    TOCFL 5
  • 田地tiándìĐIỀN ĐỊA

    cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt

    TOCFL 5
  • 訊號xùnhàoTẤN HIỆU

    tín hiệu

    TOCFL 5
  • 農家nóngjiāNÔNG GIA

    gia đình nông dân

    TOCFL 5
  • píngBÌNH

    đồng bằng; bình, đơn vị diện tích xấp xỉ 3,3058 mét vuông (dùng ở Nhật Bản và Đài Loan)

    TOCFL 5
  • 住家zhùjiāTRÚ GIA

    nơi ở; hộ gia đình; cư trú

    TOCFL 5
  • 聲響shēngxiǎngTHANH HƯỞNG

    âm thanh; tiếng ồn

    TOCFL 5
  • 老舊lǎojiùLÃO CỰU

    lỗi thời; lạc hậu

    TOCFL 5
  • 手電筒shǒudiàntǒngTHỦ ĐIỆN ĐỒNG

    đèn pin; đèn pin cầm tay

    TOCFL 5
  • 庭院tíngyuànĐÌNH VIỆN

    sân

    TOCFL 5
  • dīngĐINH

    đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.); nói lặp lại; thúc giục liên tục

    TOCFL 5
  • 水溝shuǐgōuTHUỶ CÂU

    rãnh nước; cống

    TOCFL 5
  • 器具qìjùKHÍ CỤ

    dụng cụ; đồ dùng; thiết bị

    TOCFL 5
  • 惡夢èmèngÁC MỘNG

    ác mộng

    TOCFL 5
  • 頂樓dǐnglóuĐỈNH LÂU

    tầng trên cùng; gác mái; gác xép

    TOCFL 5
  • 床單chuángdānSÀNG ĐƠN

    ga trải giường; LT:條|条[tiao2],件[jian4],張|张[zhang1],床[chuang2]

    TOCFL 5
  • 白日夢báirìmèngBẠCH NHẬT MỘNG

    mơ mộng; mơ màng

    TOCFL 5
  • 套房tàofángSÁO PHÒNG

    phòng suite; căn hộ; chung cư

    TOCFL 5
  • 庭園tíngyuánĐÌNH VIÊN

    vườn hoa

    TOCFL 5
  • 上鎖shàngsuǒTHƯỢNG TOẢ

    khóa; bị khóa

    TOCFL 5

Chủ đề khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Từ vựng chủ đề Sinh hoạt hằng ngày · Kaori Dict