玻璃
bōli
[ㄅㄛ ㄌㄧ˙]
PHA LY
HSK 5TOCFL 4N
- 1.thủy tinh
- 2.LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
- 3.(tiếng lóng) đồng tính nam

例句Câu ví dụ
- 1
玻璃很容易碎。
bō li hěn róng yì suì
Thủy tinh rất dễ vỡ
- 2
玻璃易碎。
bōli yìsuì。
Thủy tinh dễ vỡ.
- 3
玻璃髒了。
bōli zāng le。
Kính thủy bị bẩn
[ㄅㄛ ㄌㄧ˙]
PHA LY

玻璃很容易碎。
bō li hěn róng yì suì
Thủy tinh rất dễ vỡ
玻璃易碎。
bōli yìsuì。
Thủy tinh dễ vỡ.
玻璃髒了。
bōli zāng le。
Kính thủy bị bẩn